from head to toe
Định nghĩa
Trạng từ: Từ đầu đến chân, toàn thân, khắp người.
Hướng dẫn sử dụng
Cụm từ "from head to toe" được dùng để miêu tả một trạng thái hoặc hành động bao phủ hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể từ đỉnh đầu đến lòng bàn chân. Nó thường mang tính nhấn mạnh về sự toàn diện, hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị phủ bùn từ đầu đến chân sau chuyến đi bộ.)
- (Cô ấy mặc đồ đen từ đầu đến chân cho đám tang.)
- (Người lính được trang bị vũ khí từ đầu đến chân với thiết bị mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn phong ẩn dụ: "From head to toe" có thể được dùng để chỉ sự bao phủ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, không chỉ thể chất.
- She was in love from head to toe. (Cô ấy yêu từ đầu đến chân, tức yêu một cách trọn vẹn.)
- Kết hợp với tính từ miêu tả: Thường đi với các tính từ như .
- The child was soaked from head to toe in the rain. (Đứa trẻ bị ướt sũng từ đầu đến chân trong mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- From head to foot: Từ đầu đến chân (đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- He was examined from head to foot by the doctor. (Anh ấy được bác sĩ khám từ đầu đến chân.)
- Cap-a-pie: Từ đầu đến chân (mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, thường dùng trong văn học).
- The knight was armed cap-a-pie for the tournament. (Hiệp sĩ được trang bị vũ khí từ đầu đến chân cho giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: Hoàn toàn, đầy đủ.
- Entirely: Toàn bộ, trọn vẹn.
- Fully: Đầy đủ, hoàn chỉnh.
- All over: Khắp nơi, toàn thân.
Thành ngữ liên quan
- Head over heels: Hoàn toàn, say đắm (thường dùng trong tình yêu).
- She fell head over heels in love with him. (Cô ấy yêu anh ta say đắm.)
- From top to bottom: Từ trên xuống dưới, toàn bộ (thường dùng cho vật thể hoặc nơi chốn).
- They cleaned the house from top to bottom. (Họ dọn dẹp nhà cửa từ trên xuống dưới.)